se décaver

Học thuật
Thân thiện
se décaver

Le joueur se décaver au casino.

Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Thua sạch tiền (khi đánh bạc): Hành động mất hết số tiền mình , đặc biệt trong các trò chơi cờ bạc, cược.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il s'est décavé au poker en une seule nuit. (Anh ấy đã thua sạch tiền trong một ván poker chỉ sau một đêm.)
    • Fais attention, tu risques de te décaver si tu continues à jouer. (Cẩn thận đấy, mày nguy thua sạch nếu cứ tiếp tục chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se décaver complètement": thua sạch hoàn toàn, không còn một xu.
    • Le joueur imprudent s'est complètement décavé. (Tay chơi liều lĩnh đã thua sạch túi.)
  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, phổ biến trong khẩu ngữ khi nói về cờ bạc.
Biến thể từ liên quan
  • Décaveur (danh từ, ít dùng): người thua sạch, kẻ tán gia bại sản cờ bạc.
  • Se ruiner (tự động từ): phá sản, lâm vào cảnh tán gia bại sản (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong cờ bạc).
Từ đồng nghĩa
  • Tout perdre (au jeu): mất hết (khi chơi).
  • Se faire plumer (thông tục): bị "vặt lông", bị lấy hết tiền.
Lưu ý
  • Động từ "se décaver" nguồn gốc từ tiếng lóng, bắt nguồn từ danh từ "cave" (trong tiếng lóng cờ bạc: người chơi kém, dễ thua). "Se décaver" nghĩa đentrở nên hết sạch tiền như một .
  • Từ này mang sắc thái rất tiêu cực cảnh báo về hậu quả của việc cờ bạc.
se décaver

Le joueur se décaver au casino.

tự động từ
  1. thua sạch